cầu danh

cầu danh

Kẻ tiểu nhân chỉ biết cầu danh trục lợi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm danh tiếng, mong muốn được nổi tiếng: "cầu danh" chỉ hành động chủ động tìm kiếm, theo đuổi hoặc mong muốn được danh tiếng, địa vị trong xã hội. Hành động này thường mang sắc thái không tích cực, ám chỉ sự ham muốn hư danh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ tiểu nhân chỉ biết cầu danh trục lợi.
    • Ông ấy sống một đời thanh bạch, chẳng màng cầu danh cầu lợi.
    • Thời loạn, nhiều kẻ lợi dụng việc nghĩa để cầu danh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng cầu danh": chỉ ham muốn, tham vọng muốn được danh tiếng.

    • Lòng cầu danh đã khiến hắn tha hóa.
  • "Cầu danh đoạt lợi": một cụm từ cố định, chỉ việc theo đuổi cả danh tiếng lẫn lợi ích vật chất.

    • Bọn người cầu danh đoạt lợi chẳng coi trọng đạo nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Ham danh (động từ): thích, khao khát danh tiếng. Gần nghĩa với "cầu danh" nhưng nhấn mạnh vào lòng tham muốn hơn hành động tìm kiếm.
  • Trục lợi (động từ): chạy theo, tìm kiếm lợi ích vật chất. Thường đi đôi với "cầu danh".
  • Hư danh (danh từ): danh tiếng hão, không thực chất. Đây thường thứ kẻ "cầu danh" theo đuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Mưu danh: mưu tính, tìm cách để được danh tiếng.
  • Chạy theo danh vọng: thành ngữ, chỉ việc theo đuổi danh tiếng địa vị một cách mù quáng.
Từ trái nghĩa
  • Ẩn danh: giấu tên, không muốn nổi tiếng.
  • Thoát tục: thoát khỏi những ham muốn trần tục như danh lợi.
  • Vô danh: không danh tiếng, thường bằng lòng với điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Cầu danh bất thành": tìm kiếm danh tiếng nhưng không đạt được.
  • "Cầu danh cầu lợi": thành ngữ phổ biến, chỉ việc theo đuổi cả danh lẫn lợi, thường mang hàm ý chê bai.
    • Kẻ sống cầu danh cầu lợi khó an vui.